Năm: Tháng:
Tìm kiếm :
Số/Ký hiệu
Trích yếu
Ngày ban hành
8
Show details for 20202020
77
Hide details for 20192019
23
Show details for 12/201912/2019
8
Show details for 11/201911/2019
6
Hide details for 10/201910/2019
52/2019/QĐ-UBND
Ban hành Quy định phân công trách nhiệm quản lý phát triển ngành nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh An Giang
29/10/2019
51/2019/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế phối hợp quản lý, vận hành Cụm Thông tin cơ sở trên địa bàn tỉnh An Giang
21/10/2019
50/2019/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về điều kiện, tiêu chuẩn chức danh đối với cấp Trưởng, Phó các đơn vị thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư
,
Trưởng, Phó trưởng phòng Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện trên địa bàn tỉnh An Giang
17/10/2019
48/2019/QĐ-UBND
Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 35/2015/QĐ-UBND ngày 27 tháng 10 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang
11/10/2019
49/2019/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương các cơ quan, đơn vị thuộc, trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
,
Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thuộc Ủy ban nhân dân huyện
,
Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân thị xã, thành phố thuộc tỉnh An Giang
11/10/2019
47/QĐ-UBND
Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND ngày 04 tháng 4 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang
03/10/2019
4
Show details for 09/201909/2019
5
Show details for 08/201908/2019
13
Show details for 07/201907/2019
4
Show details for 06/201906/2019
5
Show details for 05/201905/2019
2
Show details for 04/201904/2019
1
Show details for 03/201903/2019
2
Show details for 02/201902/2019
4
Show details for 01/201901/2019
59
Show details for 20182018
98
Show details for 20172017
102
Show details for 20162016
45
Show details for 20152015
69
Show details for 20142014
64
Show details for 20132013
63
Show details for 20122012
72
Show details for 20112011
86
Show details for 20102010
117
Show details for 20092009